holy man
Định nghĩa
Danh từ: "holy man" (người thánh thiện) chỉ một người có đức hạnh và sự thánh thiện vượt trội, thường được tôn kính trong các cộng đồng tôn giáo hoặc tâm linh. Người này thường dành cuộc đời cho việc tu hành, cầu nguyện, hoặc phụng sự Chúa/Thần linh.
Ví dụ sử dụng
- (Dân làng đã đến thăm người thánh thiện để cầu xin phước lành của ông.)
- (Ông được coi là một người thánh thiện vì sự phục vụ vị tha của mình đối với người nghèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "holy man" thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn học hoặc đời sống hàng ngày để chỉ một người có đạo đức cao.
- In the story, the holy man lived in a cave and meditated for decades. (Trong câu chuyện, người thánh thiện sống trong một hang động và thiền định suốt nhiều thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Holiness (danh từ): sự thánh thiện.
- The holiness of the monk inspired everyone around him. (Sự thánh thiện của nhà sư đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.)
- Saintly (tính từ): thánh thiện, như một vị thánh.
- Her saintly behavior earned her the respect of the community. (Hành vi thánh thiện của cô ấy đã giành được sự kính trọng của cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Saint: vị thánh (thường được công nhận chính thức trong tôn giáo).
- Ascetic: người tu khổ hạnh, người sống khắc khổ vì mục đích tâm linh.
- Mystic: người thần bí, người có kinh nghiệm tâm linh sâu sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "holy man", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "seek", "visit", "follow":
- People often seek out a holy man for guidance. (Mọi người thường tìm đến một người thánh thiện để xin chỉ dẫn.)
Thành ngữ liên quan
- As holy as a saint: thánh thiện như một vị thánh (thường dùng để so sánh với ai đó có đức hạnh cao).
- She is as holy as a saint, always helping the needy. (Cô ấy thánh thiện như một vị thánh, luôn giúp đỡ người nghèo khó.)